Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交通機関 (こうつうきかん) — (means of) transportation, transport, transportation facilities

交こう通つう機き関かん (means of) transportation
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

koutsuukikan

こうつうきかん
Post

Ghi nhớ 交通機関

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (means of) transportation
  • transport
  • transportation facilities
  • transportation system
  • transit system

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.