日常生活 (にちじょうせいかつ) — everyday life, daily life
日常生活
everyday life
Ghi nhớ 日常生活
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- everyday life
- daily life