Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出張所 (しゅっちょうじょ) — branch office, agency, sub-branch

出しゅっ張ちょう所じょ branch office
Lớp 5 3 ký tự 混合 mixed noun

shucchoujo

しゅっちょうじょ
Post

Ghi nhớ 出張所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • branch office
  • agency
  • sub-branch

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.