Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

運転免許 (うんてんめんきょ) — driver's license, driver's licence, driving licence

運うん転てん免めん許きょ driver's license
4 ký tự 漢語 kango noun

untenmenkyo

うんてんめんきょ
Post

Ghi nhớ 運転免許

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • driver's license
  • driver's licence
  • driving licence

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.