Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
市立
thuộc thành phố
no-adjective
noun
何でも
bất cứ gì
adverb
expression
音楽家
nhạc sĩ
noun
何気ない
thản nhiên
i-adjective
売
sự bán
Part of speech unclassified
高木
Takagi (họ)
Part of speech unclassified
西日本
Tây Nhật Bản
noun
当る
trúng
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
当店
cửa hàng chúng tôi
noun
方言
phương ngữ
noun
戸田
Toda (địa danh/họ)
Part of speech unclassified
前作
tác phẩm trước
noun
国外
nước ngoài
noun
見地
quan điểm
noun
南北
nam bắc
noun
見当たる
tìm thấy
godan verb (-ru)
intransitive
国歌
quốc ca
noun
買
mua
Part of speech unclassified
日数
số ngày
noun
来店
sự ghé thăm cửa hàng
noun
intransitive
suru verb
直る
được sửa chữa
godan verb (-ru)
intransitive
一角
một góc
noun
目前
trước mắt
no-adjective
noun
一歩
một bước
adverb
noun
地道
chắc chắn
na-adjective
noun
算出
tính toán
noun
suru verb
transitive
何やら
điều gì đó
adverb
数少ない
ít ỏi
i-adjective
野口
Noguchi
Part of speech unclassified
自力
tự lực
no-adjective
noun
分け
sự phân chia
noun
広
rộng
Part of speech unclassified
イスラム教
đạo Hồi
Part of speech unclassified
車線
làn xe
noun
今さら
đến giờ này
adverb
原田
Harada (họ)
Part of speech unclassified
人組
nhóm người
Part of speech unclassified
一通り
sơ qua
no-adjective
adverb
noun
内科
nội khoa
noun
止め
sự dừng lại
noun
suffix
切
cắt
counter
noun
particle
道のり
quãng đường
noun
目線
tầm mắt
noun
何もかも
mọi thứ
adverb
expression
noun
と同時に
đồng thời với
Part of speech unclassified
手書き
viết tay
no-adjective
noun
黄金
gold
noun
内心
nội tâm
no-adjective
adverb
noun
地形
địa hình
noun
大野
Ohno
noun
南京
Nam Kinh
Part of speech unclassified
女子高
trường nữ sinh trung học
noun
見当
sự ước lượng
noun
帰り道
đường về
noun
町内
trong khu phố
no-adjective
noun
知らす
thông báo
godan verb (-su)
外食
ăn ngoài
noun
intransitive
suru verb
帰れる
có thể về
Part of speech unclassified
野外
ngoài trời
no-adjective
noun
高田
Takada
Part of speech unclassified
家内
vợ tôi
noun
出回る
xuất hiện trên thị trường
godan verb (-ru)
intransitive
強行
cưỡng hành
noun
suru verb
transitive
近づける
đưa lại gần
ichidan verb
transitive
風水
phong thủy
noun
少い
ít
i-adjective
考古学
khảo cổ học
no-adjective
noun
大家
chủ nhà
noun
日の丸
quốc kỳ Nhật Bản
noun
万が一
nhỡ may
adverb
noun
図書
sách vở
noun
茶色
màu nâu
no-adjective
noun
切手
tem thư
noun
星野
Hoshino (họ)
Part of speech unclassified
大工
thợ mộc
noun
室長
trưởng phòng
noun
言い分
lời biện bạch
noun
活気
sức sống
noun
思い出せる
có thể nhớ lại
Part of speech unclassified
歌声
giọng hát
noun
直行
đi thẳng
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
多用
bận rộn
na-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
細か
nhỏ
na-adjective
走り回る
chạy quanh
godan verb (-ru)
intransitive
昼休み
nghỉ trưa
adverb
noun
先方
đối phương
no-adjective
noun
思いやり
sự quan tâm
noun
町長
thị trưởng thị trấn
noun
東ティモール
East Timor
Part of speech unclassified
文言
câu chữ
noun
考
suy nghĩ
noun
広がり
sự lan rộng
noun
分かつ
chia sẻ
godan verb (-tsu)
transitive
丸山
Maruyama
Part of speech unclassified
台数
số lượng máy
noun
引き下げる
hạ xuống
ichidan verb
transitive
北村
Kitamura
Part of speech unclassified
歩ける
có thể đi bộ
Part of speech unclassified
歩道
vỉa hè
noun
大作
kiệt tác
noun
生体
cơ thể sống
no-adjective
noun
年数
số năm
noun
一方で
mặt khác
Part of speech unclassified
羽田
Haneda (sân bay/địa danh)
Part of speech unclassified
米ドル
đô la Mỹ
Part of speech unclassified
来場
đến dự
noun
intransitive
suru verb
前線
tiền tuyến
noun
お家
nhà
noun
本家
nhà chính
noun
月間
trong tháng
noun
天体
thiên thể
noun
何しろ
dù sao đi nữa
adverb
帰
trở về
Part of speech unclassified
王朝
triều đại
noun
西川
Nishikawa (họ)
Part of speech unclassified
当地
nơi này
no-adjective
noun
切り口
mặt cắt
noun
一行
(one) line
noun
人道
nhân đạo
noun
父母
cha mẹ
noun