成 — thành
せい
成
thành
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
U+6210
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #116
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #386
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- thành
Từ vựng
せい sei On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
平
成
heisei
Bình Thành (niên hiệu)
成
功
seikou
thành công
作
成
sakusei
tạo ra
成
長
seichou
sự trưởng thành
完
成
kansei
hoàn thành
成
果
seika
thành quả
達
成
tassei
đạt được
形
成
keisei
hình thành
成
立
seiritsu
thành lập
育
成
ikusei
bồi dưỡng
養
成
yousei
đào tạo
成
分
seibun
thành phần
生
成
seisei
tạo ra
助
成
josei
sự trợ cấp
結
成
kessei
kết thành
合
成
gousei
tổng hợp
成
人
seijin
người lớn
成
sei
sự hình thành
未
成
年
miseinen
vị thành niên
構
成
kousei
cấu thành
賛
成
sansei
tán thành
成
績
seiseki
thành tích
編
成
hensei
biên chế
造
成
zousei
tạo lập
成
熟
seijuku
trưởng thành
熟
成
jukusei
sự ủ chín
既
成
kisei
có sẵn