Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

補正予算 (ほせいよさん) — revised budget, supplementary budget

補ほ正せい予よ算さん revised budget
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

hoseiyosan

ほせいよさん
Post

Ghi nhớ 補正予算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • revised budget
  • supplementary budget

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.