Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国民総生産 (こくみんそうせいさん) — gross national product, GNP

国こく民みん総そう生せい産さん gross national product
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

kokuminsouseisan

こくみんそうせいさん
Post

Ghi nhớ 国民総生産

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gross national product
  • GNP

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.