Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

競合他社 (きょうごうたしゃ) — competing companies, rival companies

競きょう合ごう他た社しゃ competing companies
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

kyougoutasha

きょうごうたしゃ
Post

Ghi nhớ 競合他社

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • competing companies
  • rival companies

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.