国民総生産 (こくみんそうせいさん) — gross national product, GNP
国民総生産
gross national product
Ghi nhớ 国民総生産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gross national product
- GNP