競合他社 (きょうごうたしゃ) — competing companies, rival companies
競合他社
competing companies
Ghi nhớ 競合他社
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- competing companies
- rival companies