物 — vật
もの
物
vật
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
U+7269
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #215
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1129
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- vật
Từ vựng
もの mono Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
物
mono
vật
物
語
monogatari
câu chuyện
買
い
物
kaimono
mua sắm
食
べ
物
tabemono
thức ăn
本
物
honmono
hàng thật
物
事
monogoto
sự việc
生
き
物
ikimono
sinh vật
先
物
sakimono
hợp đồng tương lai
買
物
kaimono
việc mua sắm
飲
み
物
nomimono
đồ uống
品
物
shinamono
hàng hóa
着
物
kimono
trang phục
小
物
komono
đồ phụ kiện
物
語
る
monogataru
kể chuyện
大
物
oomono
nhân vật lớn
物
足
り
な
い
monotarinai
chưa đủ
乗
り
物
norimono
phương tiện giao thông
代
物
shiromono
món đồ
売
り
物
urimono
hàng hóa
読
み
物
yomimono
tài liệu đọc
建
物
tatemono
tòa nhà
果
物
kudamono
trái cây
別
物
betsumono
vật khác
宝
物
takaramono
bảo vật
贈
り
物
okurimono
quà tặng
物
凄
い
monosugoi
khủng khiếp
刃
物
hamono
dao kéo
漬
物
tsukemono
đồ muối chua Nhật