Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

営業時間 (えいぎょうじかん) — business hours, opening hours, office hours

営えい業ぎょう時じ間かん business hours
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

eigyoujikan

えいぎょうじかん
Post

Ghi nhớ 営業時間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • business hours
  • opening hours
  • office hours

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.