Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

信用組合 (しんようくみあい) — credit union, credit association

信しん用よう組くみ合あい credit union
Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed noun

shinyoukumiai

しんようくみあい
Post

Ghi nhớ 信用組合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • credit union
  • credit association

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.