Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
入れ
sự cho vào
Part of speech unclassified
下り
sự đi xuống
no-adjective
noun
目下
hiện nay
adverb
noun
下車
xuống xe
noun
intransitive
suru verb
手がかり
manh mối
noun
早くから
từ sớm
expression
おはよう
good morning
interjection
上がり
sự lên
noun
suffix
気力
nghị lực
noun
夕日
mặt trời chiều
noun
この先
từ nay trở đi
no-adjective
adverb
noun
名づける
đặt tên
ichidan verb
transitive
八木
Yagi (họ)
Part of speech unclassified
天下り
quan chức nghỉ hưu chuyển sang công ty tư nhân
noun
intransitive
suru verb
空ける
làm trống
ichidan verb
intransitive
transitive
手のひら
lòng bàn tay
noun
竹下
Takeshita (họ)
Part of speech unclassified
草子
sách nhỏ
noun
見え
vẻ ngoài
noun
手口
thủ đoạn
noun
お気
tâm trạng
Part of speech unclassified
中日
Trung-Nhật
noun
一大
vĩ đại
Part of speech unclassified
日立
Hitachi
noun
正す
sửa chữa
godan verb (-su)
transitive
花火
pháo hoa
noun
見いだす
tìm ra
godan verb (-su)
transitive
日ごろ
thường ngày
adverb
noun
気まま
tùy hứng
na-adjective
noun
足らず
chưa đến
suffix
一文
một câu
noun
目先
trước mắt
no-adjective
noun
白石
Shiraishi
Part of speech unclassified
大して
không mấy
adverb
空手
không thủ
noun
木下
Kinoshita
Part of speech unclassified
人文
nhân văn
noun
いち早い
sớm nhất
Part of speech unclassified
町田
Machida
Part of speech unclassified
田口
Taguchi
Part of speech unclassified
大まか
đại khái
na-adjective
手足
tay chân
noun
生年
năm sinh
noun
出金
rút tiền
noun
intransitive
suru verb
transitive
生ずる
phát sinh
intransitive
transitive
zuru verb (literary)
五つ
năm (vật)
noun
休める
cho nghỉ ngơi
ichidan verb
transitive
気まぐれ
thất thường
na-adjective
noun
大いなる
vĩ đại
pre-noun adjectival
お目にかかる
được gặp (khiêm nhường)
expression
godan verb (-ru)
見下ろす
nhìn xuống
godan verb (-su)
transitive
金メダル
huy chương vàng
Part of speech unclassified
水上
trên mặt nước
no-adjective
noun
大金
số tiền lớn
noun
女子大
đại học nữ sinh
noun
生き
sống
noun
prefix
生きがい
lẽ sống
noun
大森
Omori
noun
八王子
Bát Vương Tử
noun
見かけ
bề ngoài
no-adjective
noun
休
nghỉ ngơi
Part of speech unclassified
大田
Đại Điền
Part of speech unclassified
本学
trường đại học này
noun
村山
Thôn Sơn
Part of speech unclassified
大きめ
hơi lớn
na-adjective
no-adjective
森山
núi rừng
Part of speech unclassified
月日
năm tháng
noun
この上ない
tột đỉnh
i-adjective
expression
天ぷら
đồ chiên giòn kiểu Nhật
noun
出くわす
tình cờ gặp
godan verb (-su)
intransitive
足立
Adachi
Part of speech unclassified
大山
Oyama
noun
赤十字
Hội Chữ thập đỏ
noun
上り
sự đi lên
no-adjective
noun
見つけ出す
tìm ra
godan verb (-su)
transitive
村田
Murata
Part of speech unclassified
先々
tương lai xa
adverb
noun
足音
tiếng bước chân
noun
手本
mẫu mực
noun
生々しい
sống động
i-adjective
天文学
thiên văn học
noun
立川
Tachikawa
Part of speech unclassified
花びら
cánh hoa
noun
山々
núi non trùng điệp
adverb
noun
大王
đại vương
noun
サラ金
cho vay tiêu dùng
Part of speech unclassified
学び
sự học
noun
早川
Hayakawa (họ)
Part of speech unclassified
右上
góc trên bên phải
no-adjective
noun
日本テレビ
Đài Truyền hình Nhật Bản
Part of speech unclassified
日テレ
Đài Truyền hình Nippon (NTV)
Part of speech unclassified
一日中
suốt cả ngày
adverb
noun
大人しい
hiền lành
i-adjective
八田
Hatta (họ người/địa danh)
Part of speech unclassified
日本円
yên Nhật
noun
いいえ
no
interjection
見せつける
khoe khoang
ichidan verb
transitive
立花
nghệ thuật cắm hoa
Part of speech unclassified
三田
Mita (địa danh)
Part of speech unclassified
つくり出す
tạo ra
godan verb (-su)
transitive
年月日
ngày tháng năm
noun
小中学校
trường tiểu học và trung học cơ sở
noun
雨水
nước mưa
noun
水田
ruộng lúa nước
noun
さようなら
goodbye
interjection
山川
núi và sông
noun
大小
lớn nhỏ
no-adjective
noun
一月
tháng một
noun
一日
ngày mùng một
noun
千本
một nghìn (vật dài)
Part of speech unclassified
大木
cây lớn
noun
二日
ngày mùng hai
noun
二十
hai mươi
Part of speech unclassified
三日
ngày mùng ba
noun
四日
ngày mùng bốn
noun
四人
bốn người
noun
五人
năm người
noun
五日
ngày mùng năm
noun
五十
năm mươi
Part of speech unclassified
六日
ngày mùng sáu
noun