Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
六百
sáu trăm
Part of speech unclassified
六十
sáu mươi
Part of speech unclassified
七日
ngày mùng bảy
noun
七十
bảy mươi
Part of speech unclassified
八日
ngày mùng tám
noun
八百
tám trăm
noun
八十
tám mươi
Part of speech unclassified
九日
ngày mùng chín
noun
九十
chín mươi
Part of speech unclassified
九百
chín trăm
noun
十人
mười người
noun
十日
ngày mùng mười
noun
百円
100 yên
noun
千円
1000 yên
noun
千人
1000 người
Part of speech unclassified
千年
thiên niên kỷ
noun
左手
tay trái
no-adjective
noun
左足
chân trái
noun
左目
mắt trái
noun
右手
tay phải
no-adjective
noun
右足
chân phải
noun
右目
mắt phải
noun
休校
nghỉ học (toàn trường)
noun
intransitive
suru verb
先人
tiền nhân
noun
力学
cơ học
noun
火口
miệng núi lửa
noun
大口
miệng to
no-adjective
noun
山林
rừng núi
noun
山村
làng miền núi
noun
川上
thượng nguồn
noun
川口
cửa sông
no-adjective
noun
川下
hạ nguồn
no-adjective
noun
土足
đi giày (vào nhà)
noun
夕立
mưa rào chiều
noun
天文
thiên văn học
noun
王女
công chúa
noun
子犬
chó con
noun
年中
quanh năm
adverb
noun
年上
lớn tuổi hơn
no-adjective
noun
年下
nhỏ tuổi hơn
no-adjective
noun
早口
nói nhanh
no-adjective
noun
早足
bước nhanh
noun
木目
vân gỗ
noun
木立
lùm cây
noun
村人
dân làng
noun
林立
mọc san sát
noun
intransitive
suru verb
森
rừng
noun
青森
Thanh Sâm
noun
水車
bánh xe nước
noun
水中
dưới nước
no-adjective
noun
火力
hỏa lực
noun
目玉
nhãn cầu
noun
水玉
giọt nước
no-adjective
noun
玉子
trứng
noun
山田
ruộng núi
Part of speech unclassified
大男
đàn ông to lớn
noun
山男
sơn nam
noun
町人
thị dân
noun
町中
trung tâm phố
noun
下町
khu phố cổ
noun
大石
tảng đá lớn
noun
空中
trên không
noun
青空
bầu trời xanh
noun
竹田
ruộng tre
Part of speech unclassified
金糸
chỉ vàng
noun
糸車
bánh xe quay sợi
noun
耳目
sự chú ý
noun
早耳
tai thính
no-adjective
noun
花見
ngắm hoa anh đào
noun
suru verb
草木
cây cỏ
noun
虫
côn trùng
noun
見本
mẫu vật
no-adjective
noun
貝
vỏ sò
noun
赤貝
sò huyết
noun
赤字
thâm hụt
noun
大雨
mưa to
noun
日の出
bình minh
noun
日の入り
hoàng hôn
noun
いただきます
thank you (for the meal just served)
expression
おかえり
return
noun
おやすみ
holiday
noun
ごちそうさま
thank you (for the meal)
interjection