Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
立ち上がる
đứng dậy
godan verb (-ru)
intransitive
早め
sớm
na-adjective
no-adjective
noun
出口
lối ra
noun
七夕
lễ Thất tịch
noun
出入り
ra vào
noun
intransitive
suru verb
見た目
vẻ ngoài
noun
竹
tre
noun
下す
ban xuống
suffix
godan verb (-su)
transitive
土日
cuối tuần
noun
入口
lối vào
noun
入学
nhập học
noun
intransitive
suru verb
土木
công trình xây dựng
noun
石川
Thạch Xuyên
noun
本音
lòng thật
noun
正月
Tết
noun
か月
tháng
counter
見出し
tiêu đề
noun
小川
suối nhỏ
noun
見出す
tìm ra
godan verb (-su)
transitive
白人
người da trắng
noun
出生
sự sinh đẻ
noun
intransitive
suru verb
先日
hôm trước
adverb
noun
中川
Nakagawa
Part of speech unclassified
早々
ngay lập tức
adverb
noun
大気
khí quyển
noun
学力
học lực
noun
ヵ月
tháng (lượng từ)
counter
青木
cây xanh quanh năm
noun
中立
trung lập
noun
一つ一つ
từng cái một
no-adjective
adverb
中年
trung niên
no-adjective
noun
っ子
đứa con của
suffix
立
lập
Part of speech unclassified
上げ
sự tăng lên
noun
大した
đáng kể
pre-noun adjectival
青山
Aoyama (địa danh)
noun
生える
mọc
ichidan verb
intransitive
本年
năm nay
adverb
noun
町村
thị trấn và làng xã
noun
ごめんなさい
I'm sorry
expression
中山
Nakayama (họ/địa danh)
Part of speech unclassified
小生
tiểu sinh
pronoun
天下
thiên hạ
no-adjective
noun
大正
thời Đại Chính
noun
見上げる
ngước nhìn
ichidan verb
transitive
足す
cộng thêm
godan verb (-su)
transitive
先ず
trước hết
adverb
山下
Yamashita (họ)
noun
本田
Honda (họ)
Part of speech unclassified
六本木
Roppongi (khu phố ở Tokyo)
Part of speech unclassified
下ろす
hạ xuống
godan verb (-su)
transitive
名目
danh nghĩa
no-adjective
noun
すみません
excuse me
expression
interjection
下りる
đi xuống
ichidan verb
intransitive
上田
Ueda (họ/địa danh)
Part of speech unclassified
学年
năm học
noun
王子
hoàng tử
noun
早
sớm
adverb
noun
十二月
tháng mười hai
noun
出
lối ra
noun
竹中
Takenaka (họ)
Part of speech unclassified
足る
đủ
godan verb (-ru)
intransitive
お子さん
con
noun
本土
lục địa chính
noun
中でも
đặc biệt là
adverb
expression
手がける
đảm nhận
ichidan verb
transitive
出し
cái cớ
noun
日本一
nhất Nhật Bản
no-adjective
noun
年々
hằng năm
adverb
noun
金子
Kaneko
Part of speech unclassified
お天気
thời tiết
noun
水木
thứ Tư và thứ Năm
noun
見学
tham quan học tập
noun
intransitive
suru verb
transitive
女王
nữ hoàng
noun
本文
nội dung chính
noun
四つ
bốn
noun
見なす
coi như
godan verb (-su)
transitive
十一月
tháng mười một
noun
こんばんは
good evening
interjection
石田
Thạch Điền
Part of speech unclassified
正に
chính xác
adverb
正日
Chính Nhật
Part of speech unclassified
手入れ
bảo dưỡng
noun
suru verb
transitive
一目
một cái nhìn
noun
空き
chỗ trống
no-adjective
noun
一口
một miếng
noun
小学
tiểu học
noun
人びと
mọi người
noun
立て
vừa mới làm xong
counter
prefix
suffix
田村
Tamura (họ)
Part of speech unclassified
学べる
có thể học
Part of speech unclassified
生年月日
ngày tháng năm sinh
noun
名人
bậc thầy
noun
入金
nộp tiền
noun
intransitive
suru verb
transitive
大げさ
phóng đại
na-adjective
上空
bầu trời
noun
はじめまして
nice to meet you
expression
本名
tên thật
noun
年月
năm tháng
noun
日月
nhật nguyệt
noun
早く
sớm
adverb
noun
下げ
sự hạ xuống
noun
先立つ
đi trước
godan verb (-tsu)
intransitive
大人気
rất nổi tiếng
no-adjective
noun
お正月
Tết Nguyên Đán (Nhật)
noun
口コミ
truyền miệng
Part of speech unclassified
空白
khoảng trống
na-adjective
no-adjective
noun
生き生き
sống động
adverb
adverb with to
suru verb
カ年
năm (lượng từ)
counter
お花
hoa (kính ngữ)
noun
森田
Morita (họ)
Part of speech unclassified
山中
trong núi
noun
小山
đồi nhỏ
noun
夕
buổi tối
adverb
noun
校正
hiệu đính
noun
suru verb
transitive
一人ひとり
từng người một
adverb
noun
三木
Miki
Part of speech unclassified
木々
cây cối
noun
田んぼ
ruộng lúa
noun
お出かけ
đi ra ngoài
noun