失敗 (しっぱい) — thất bại

しっぱい thất bại
Tần suất #873 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb abstract

shippai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất bại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.