当 — đương
とう
当
đương
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
U+5F53
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #91
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1045
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đương
Từ vựng
とう tou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
当
tou
đương (nói trên)
本
当
に
hontouni
thật sự
当
時
touji
lúc bấy giờ
本
当
hontou
sự thật
当
日
toujitsu
ngày hôm đó
本
当
は
hontouha
thật ra
正
当
seitou
chính đáng
当
社
tousha
công ty chúng tôi
当
方
touhou
phía chúng tôi
当
分
toubun
tạm thời
当
店
touten
cửa hàng chúng tôi
見
当
kentou
sự ước lượng
当
地
touchi
nơi này
当
の
touno
đương sự
当
人
tounin
đương sự
当
番
touban
phiên trực
相
当
soutou
đáng kể
当
局
toukyoku
nhà chức trách
当
事
者
toujisha
người liên quan
当
面
toumen
trước mắt
配
当
haitou
cổ tức
当
然
touzen
đương nhiên
当
初
tousho
ban đầu
不
当
futou
bất công
当
選
tousen
trúng cử
適
当
tekitou
thích hợp
弁
当
bentou
cơm hộp
担
当
tantou
phụ trách
当
座
touza
tạm thời
当
該
tougai
liên quan
該
当
gaitou
tương ứng
妥
当
datou
thoả đáng