用 — dùng, dụng
もちいる
用
dùng
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 nét
U+7528
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #107
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1185
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #101
Nghĩa
- dùng
- dụng
Từ vựng
もち mochi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
よう you On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
用
you
việc
活
用
katsuyou
ứng dụng
引
用
inyou
trích dẫn
用
語
yougo
thuật ngữ
作
用
sayou
tác dụng
用
紙
youshi
mẫu đơn
通
用
tsuuyou
thông dụng
多
用
tayou
bận rộn
用
地
youchi
ấu trĩ
用
心
youjin
sự cẩn trọng
使
用
shiyou
sử dụng
用
意
youi
chuẩn bị
運
用
unyou
vận dụng
実
用
jitsuyou
thực dụng
用
品
youhin
vật dụng
用
事
youji
việc cần làm
有
用
yuuyou
hữu dụng
着
用
chakuyou
sự mặc
起
用
kiyou
bổ nhiệm
悪
用
akuyou
lạm dụng
商
用
shouyou
dùng cho thương mại
服
用
fukuyou
uống thuốc
乗
用
車
jouyousha
xe khách
流
用
ryuuyou
sử dụng sai mục đích
転
用
tenyou
chuyển dụng
用
具
yougu
dụng cụ
代
用
daiyou
thay thế
利
用
riyou
sử dụng
費
用
hiyou
chi phí
信
用
shinyou
sự tin tưởng
副
作
用
fukusayou
tác dụng phụ
愛
用
aiyou
ưa dùng
無
用
muyou
vô dụng
器
用
kiyou
khéo léo
共
用
kyouyou
sử dụng chung
用
法
youhou
cách dùng
不
器
用
bukiyou
vụng về
採
用
saiyou
tuyển dụng
適
用
tekiyou
áp dụng
応
用
ouyou
ứng dụng
効
用
kouyou
công dụng
専
用
senyou
chuyên dụng
乱
用
ranyou
lạm dụng
雇
用
koyou
tuyển dụng
用
途
youto
công dụng
併
用
heiyou
dùng kết hợp
汎
用
hanyou
đa năng
濫
用
ranyou
lạm dụng
Appears in idioms
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.