Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

勤務時間 (きんむじかん) — office hours, business hours, working hours

勤きん務む時じ間かん office hours
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

kinmujikan

きんむじかん
Post

Ghi nhớ 勤務時間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • office hours
  • business hours
  • working hours

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.