勤務時間 (きんむじかん) — office hours, business hours, working hours
勤務時間
office hours
Ghi nhớ 勤務時間
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- office hours
- business hours
- working hours