公認会計士 (こうにんかいけいし) — certified public accountant
公認会計士
certified public accountant
Ghi nhớ 公認会計士
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- certified public accountant