作付面積 (さくづけめんせき) — planted area
作付面積
planted area
Ghi nhớ 作付面積
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- planted area