Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作付面積 (さくづけめんせき) — planted area

作さく付づけ面めん積せき planted area
Lớp 4 4 ký tự 混合 mixed noun

sakuzukemenseki

さくづけめんせき
Post

Ghi nhớ 作付面積

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • planted area

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.