Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

東京証券取引所 (とうきょうしょうけんとりひきじょ) — Tokyo Stock Exchange, TSE

東とう京きょう証しょう券けん取とり引ひき所じょ Tokyo Stock Exchange
Lớp 5 7 ký tự 混合 mixed noun

toukyoushoukentorihikijo

とうきょうしょうけんとりひきじょ
Post

Ghi nhớ 東京証券取引所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Tokyo Stock Exchange
  • TSE

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.