Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
高山
núi cao
Part of speech unclassified
考え直す
suy nghĩ lại
godan verb (-su)
transitive
用地
ấu trĩ
noun
近々
sắp tới
adverb
adverb with to
知見
kiến thức
noun
引き下げ
sự cắt giảm
noun
日光
ánh nắng mặt trời
noun
年内
trong năm nay
noun
後記
lời bạt
no-adjective
noun
suru verb
南アフリカ
Nam Phi
Part of speech unclassified
父さん
bố
noun
夜中
nửa đêm
adverb
noun
直ぐに
ngay lập tức
adverb
前記
nói trên
no-adjective
noun
suru verb
transitive
思い入れ
sự gắn bó tình cảm
noun
suru verb
合図
ám hiệu
noun
intransitive
suru verb
transitive
夜明け
bình minh
noun
理科
môn khoa học
noun
算数
số học
noun
古田
Furuta (họ)
Part of speech unclassified
手首
cổ tay
noun
強み
điểm mạnh
noun
社交
giao tế
no-adjective
noun
読み上げる
đọc to
ichidan verb
transitive
楽園
thiên đường
noun
明細
chi tiết
na-adjective
noun
古書
sách cũ
noun
本場
nơi chính gốc
no-adjective
noun
百科
bách khoa
noun
東方
phương đông
no-adjective
noun
走れる
có thể chạy
Part of speech unclassified
日帰り
chuyến đi trong ngày
noun
intransitive
suru verb
人前
nơi công cộng
noun
何かしら
một điều gì đó
adverb
半日
nửa ngày
adverb
noun
水野
Mizuno (họ)
Part of speech unclassified
語りかける
bắt chuyện với
ichidan verb
明かり
ánh sáng
noun
同月
cùng tháng đó
adverb
noun
船長
thuyền trưởng
noun
言いよう
cách nói
adverb
expression
noun
後ほど
lát nữa
adverb
noun
本国
bản quốc
noun
当の
đương sự
pre-noun adjectival
赤外線
tia hồng ngoại
noun
前々
từ trước
noun
先行き
triển vọng
noun
国内外
trong và ngoài nước
no-adjective
noun
角川
Kadokawa
Part of speech unclassified
文科
ngành khoa học xã hội
noun
新田
Nitta (họ)
Part of speech unclassified
歩み
bước đi
noun
台頭
sự trỗi dậy
noun
intransitive
suru verb
通学
đi học
noun
intransitive
suru verb
牛肉
thịt bò
noun
野原
cánh đồng
noun
長文
văn dài
no-adjective
noun
一国
một nước
na-adjective
noun
思いつき
ý tưởng chợt nảy ra
noun
気合い
tinh thần chiến đấu
noun
一夜
một đêm
adverb
noun
に当たる
tương ứng với
Part of speech unclassified
矢野
Yano (họ)
Part of speech unclassified
手当て
trợ cấp
noun
suru verb
引ける
kéo được
ichidan verb
intransitive
母体
cơ thể người mẹ
noun
見知らぬ
xa lạ
pre-noun adjectival
思い立つ
quyết tâm
godan verb (-tsu)
transitive
古川
Furukawa
noun
青色
màu xanh lam
no-adjective
noun
北東
đông bắc
no-adjective
noun
黒田
Kuroda
Part of speech unclassified
語り合う
trò chuyện
godan verb (-u)
transitive
回し
sự xoay vòng
noun
万一
lỡ ra
no-adjective
adverb
noun
名言
danh ngôn
noun
光学
quang học
noun
言い聞かせる
khuyên bảo
ichidan verb
transitive
古来
từ xưa
no-adjective
adverb
noun
明言
tuyên bố rõ ràng
noun
suru verb
transitive
文体
văn phong
noun
見合い
xem mặt (kết hôn)
noun
intransitive
suru verb
京大
Đại học Kyoto
noun
回帰
sự quay trở lại
noun
intransitive
suru verb
新車
xe mới
noun
少人数
ít người
no-adjective
noun
図形
hình
noun
上京
lên Tokyo
noun
intransitive
suru verb
姉ちゃん
chị
noun
番外
ngoại lệ
no-adjective
noun
歩き回る
đi loanh quanh
godan verb (-ru)
intransitive
秋山
Akiyama
Part of speech unclassified
社外
bên ngoài công ty
no-adjective
noun
丸ごと
nguyên cả
adverb
明後日
ngày kia
no-adjective
adverb
noun
新入
người mới vào
no-adjective
noun
行き先
điểm đến
noun
中原
giữa đồng
Part of speech unclassified
売上げ
doanh thu
noun
合気道
hợp khí đạo
noun
わが家
nhà của tôi
expression
noun
首長
thủ lĩnh
noun
食い
sự ăn
noun
思ふ
nghĩ
Part of speech unclassified
水戸
Mito
noun
長々
dài dòng
adverb
adverb with to
目の当たり
tận mắt
adverb
expression
出国
xuất cảnh
noun
intransitive
suru verb
年来
nhiều năm nay
no-adjective
adverb
noun
小麦
lúa mì
noun
親方
sư phụ
noun
細
mảnh
noun
食らう
ăn
godan verb (-u)
transitive
強風
gió mạnh
noun
冬休み
kỳ nghỉ đông
noun
元来
vốn dĩ
adverb
一読
đọc một lượt
noun
suru verb
transitive
一線
tuyến đầu
noun
組み立て
lắp ráp
noun
西田
Nishida (họ)
Part of speech unclassified