Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
7月
tháng Bảy
noun
3月
tháng Ba
noun
王
vua
noun
学生
học sinh
noun
一生
cả đời
no-adjective
adverb
noun
下る
đi xuống
godan verb (-ru)
intransitive
中学
trường trung học cơ sở
noun
本人
đương sự
noun
あれ
that
pronoun
5月
tháng Năm
noun
糸
sợi chỉ
noun
どうも
thank you
interjection
年生
học sinh năm
suffix
白
màu trắng
no-adjective
noun
下手
vụng
na-adjective
noun
下がる
đi xuống
godan verb (-ru)
intransitive
見つかる
được tìm thấy
godan verb (-ru)
intransitive
休み
nghỉ ngơi
noun
赤
màu đỏ
no-adjective
noun
なに
what
pronoun
9月
tháng Chín
noun
出かける
đi ra ngoài
ichidan verb
intransitive
田中
Tanaka
Part of speech unclassified
村
làng
noun
青い
xanh
i-adjective
天気
thời tiết
noun
赤い
đỏ
i-adjective
中小
vừa và nhỏ
no-adjective
1月
tháng Một
noun
字
chữ
noun
足りる
đủ
ichidan verb
intransitive
左右
trái phải
noun
suru verb
transitive
2月
tháng Hai
noun
入り
sự đi vào
noun
8月
tháng Tám
noun
気に入る
thích
expression
godan verb (-ru)
気がつく
nhận ra
expression
godan verb (-ku)
下げる
hạ xuống
ichidan verb
transitive
森林
rừng
no-adjective
noun
女子
nữ giới
noun
人生
cuộc đời
noun
本気
nghiêm túc
na-adjective
no-adjective
noun
青年
thanh niên
noun
大手
công ty lớn
no-adjective
noun
パン
bread
noun
入手
sự có được
noun
suru verb
transitive
校
trường học
counter
noun
suffix
目立つ
nổi bật
godan verb (-tsu)
intransitive
男子
nam giới
noun
村上
Murakami (họ)
Part of speech unclassified
上手い
giỏi
i-adjective
犬
chó
noun
石
đá
noun
生み出す
tạo ra
godan verb (-su)
transitive
青
xanh dương
no-adjective
noun
prefix
10月
tháng Mười
noun
一気に
một mạch
adverb
正
đúng
no-adjective
noun
生かす
tận dụng
godan verb (-su)
transitive
見かける
bắt gặp
ichidan verb
transitive
中村
Nakamura
Part of speech unclassified
お気に入り
yêu thích
no-adjective
noun
本日
hôm nay
adverb
noun
12月
tháng mười hai
noun
生まれ
nơi sinh
no-adjective
noun
山本
Yamamoto
noun
小学生
học sinh tiểu học
noun
大いに
rất nhiều
adverb
上下
trên dưới
noun
intransitive
suru verb
男女
nam nữ
noun
文学
văn học
noun
だれ
who
pronoun
11月
tháng mười một
noun
いくつ
how many
adverb
見つめる
nhìn chăm chú
ichidan verb
transitive
二月
tháng hai
noun
三月
tháng ba
noun
カ月
tháng (lượng từ)
counter
生む
sinh đẻ
godan verb (-mu)
transitive
よろしく
best regards
expression
adverb
三つ
ba (cái)
noun
小林
Kobayashi (họ người Nhật)
Part of speech unclassified
休日
ngày nghỉ
noun
四月
tháng tư
noun
空気
không khí
noun
耳
tai
noun
名字
họ
noun
トイレ
toilet
noun
ただいま
I'm home!
interjection
はい
yes
interjection
木村
Kimura (họ)
Part of speech unclassified
赤ちゃん
em bé
noun
五月
tháng năm
noun
入り口
lối vào
noun
こんにちは
hello
interjection
男の子
bé trai
expression
noun
見れる
có thể thấy (khẩu ngữ)
ichidan verb
六月
tháng sáu
noun
出せる
có thể đưa ra
Part of speech unclassified
さっき
a short while ago
noun
adverb
空く
trở nên trống
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
中田
Nakata (họ)
Part of speech unclassified
中学生
học sinh trung học cơ sở
noun
中学校
trường trung học cơ sở
noun
一見
thoạt nhìn
adverb
noun
intransitive
suru verb
transitive
火山
núi lửa
no-adjective
noun
七月
tháng bảy
noun
文字
ký tự
noun
年金
lương hưu
no-adjective
noun
入力
nhập (dữ liệu)
noun
suru verb
transitive
やる気
động lực
noun
山口
Yamaguchi
noun
入
sự nhập vào
Part of speech unclassified
八月
tháng tám
noun
大学生
sinh viên đại học
noun
日中
ban ngày
adverb
noun
九月
tháng chín
noun
先月
tháng trước
adverb
noun
出力
xuất (dữ liệu)
noun
suru verb
transitive
十月
tháng mười
noun