Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

農業協同組合 (のうぎょうきょうどうくみあい) — agricultural cooperative

農のう業ぎょう協きょう同どう組くみ合あい agricultural cooperative
Lớp 4 6 ký tự 混合 mixed noun

nougyoukyoudoukumiai

のうぎょうきょうどうくみあい
Post

Ghi nhớ 農業協同組合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • agricultural cooperative

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.