Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
やり直す
làm lại
godan verb (-su)
transitive
歩き
việc đi bộ
no-adjective
noun
当てはめる
áp dụng
ichidan verb
transitive
色合い
sắc thái
noun
谷口
Taniguchi (họ)
Part of speech unclassified
羽目
tình thế khó
noun
高め
hơi cao
na-adjective
no-adjective
noun
前夜
đêm trước
adverb
noun
学内
trong trường
no-adjective
noun
通算
tổng cộng
noun
suru verb
transitive
元年
năm đầu (của niên hiệu)
noun
強気
mạnh bạo
na-adjective
no-adjective
noun
止
dừng lại
Part of speech unclassified
遠ざかる
xa dần
godan verb (-ru)
intransitive
同国
cùng nước đó
noun
風車
cối xay gió
noun
上方
vùng Kyoto-Osaka
noun
車体
thân xe
noun
生前
lúc sinh thời
adverb
noun
時空
không-thời gian
noun
生後
sau khi sinh
adverb
noun
細川
Hosokawa (họ)
Part of speech unclassified
引き出し
ngăn kéo
noun
新生
tân sinh
noun
intransitive
suru verb
長生き
sống lâu
noun
intransitive
suru verb
風船
bóng bay
noun
引き分け
hòa
noun
大雪
tuyết lớn
noun
組み
nhóm
counter
noun
見分ける
phân biệt
ichidan verb
transitive
目黒
Meguro (địa danh ở Tokyo)
noun
野中
Nonaka (họ người)
noun
番手
thứ hạng
noun
suffix
弱る
yếu đi
godan verb (-ru)
intransitive
南西
tây nam
no-adjective
noun
食後
sau bữa ăn
no-adjective
adverb
noun
王道
chính đạo
no-adjective
noun
朝日新聞社
Hãng báo Asahi Shimbun
noun
当人
đương sự
noun
走り
sự chạy
noun
思いこむ
đinh ninh
godan verb (-mu)
intransitive
語れる
có thể kể
Part of speech unclassified
理学
khoa học tự nhiên
noun
立ち読み
đứng đọc
noun
suru verb
transitive
売店
quầy bán hàng
noun
その道
lĩnh vực đó
expression
noun
行き来
qua lại
noun
intransitive
suru verb
ヶ国
lượng từ đếm quốc gia
counter
知らせ
thông báo
noun
母国
mẫu quốc
noun
遠足
dã ngoại
noun
intransitive
suru verb
社名
tên công ty
noun
生計
sinh kế
noun
自明
hiển nhiên
na-adjective
no-adjective
noun
帰す
cho về
godan verb (-su)
transitive
大谷
Đại Cốc
Part of speech unclassified
馬車
xe ngựa
noun
今ひとつ
chưa đủ
adverb
当て
mục đích
noun
suffix
テレビ朝日
đài Asahi
Part of speech unclassified
何一つ
không một thứ gì
adverb
自前
tự túc
no-adjective
noun
東日本
Đông Nhật Bản
noun
長引く
kéo dài
godan verb (-ku)
intransitive
知らせる
thông báo
ichidan verb
transitive
読み書き
đọc viết
noun
少子
tỉ lệ sinh thấp
noun
前原
Maehara
Part of speech unclassified
高野
Takano
Part of speech unclassified
中高年
trung niên và cao niên
no-adjective
noun
買い手
người mua
noun
話し方
cách nói
noun
細工
tay nghề thủ công
noun
suru verb
transitive
大方
phần lớn
no-adjective
adverb
noun
一色
một màu
noun
心中
tự tử đôi
noun
intransitive
suru verb
夜空
bầu trời đêm
noun
親会社
công ty mẹ
noun
小池
ao nhỏ
Part of speech unclassified
北方
phương bắc
no-adjective
noun
書き手
người viết
noun
地中海
Địa Trung Hải
noun
台本
kịch bản
noun
山間
vùng núi
no-adjective
noun
古本
sách cũ
noun
心強い
yên tâm
i-adjective
広東
Quảng Đông
Part of speech unclassified
通りすがり
đi ngang qua
no-adjective
noun
回生
hồi sinh
noun
suffix
intransitive
suru verb
言い回し
cách diễn đạt
noun
小鳥
chim nhỏ
noun
出頭
sự ra trình diện
noun
intransitive
suru verb
正午
chính ngọ
adverb
noun
岩田
Iwata
Part of speech unclassified
顔色
sắc mặt
noun
知らず
không biết
conjunction
今時
thời nay
adverb
noun
本紙
tờ báo này
noun
本数
số lượng (vật dài)
noun
書き上げる
viết xong
ichidan verb
transitive
金色
màu vàng kim
no-adjective
noun
見回す
nhìn quanh
godan verb (-su)
transitive
思いやる
quan tâm
godan verb (-ru)
transitive
同点
tỉ số hòa
no-adjective
noun
王家
hoàng gia
noun
古今
xưa và nay
no-adjective
noun
山内
Yamauchi
Part of speech unclassified
新入生
học sinh mới
noun
同市
thành phố nói trên
noun
前もって
trước
adverb
売り出す
tung ra bán
godan verb (-su)
intransitive
transitive
近日
nay mai
adverb
noun
多め
hơi nhiều
na-adjective
no-adjective
noun
野心
tham vọng
noun
北風
gió bắc
noun
出馬
sự ra tranh cử
noun
intransitive
suru verb
大西
Onishi
Part of speech unclassified
食える
ăn được
ichidan verb
intransitive
お方
vị (kính ngữ)
noun
思い知らす
dạy cho một bài học
godan verb (-su)
transitive