取 — lấy, thủ
とる
取
lấy
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
U+53D6
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #122
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #882
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- lấy
- thủ
Từ vựng
と ・ど to Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
取
る
toru
lấy
取
り
組
む
torikumu
bắt tay vào
取
り
上
げ
る
toriageru
nhặt lên
取
れ
る
toreru
bong ra
受
け
取
る
uketoru
tiếp nhận
取
り
組
み
torikumi
nỗ lực
取
り
入
れ
る
toriireru
áp dụng
取
り
出
す
toridasu
lấy ra
取
り
tori
sự lấy
聞
き
取
る
kikitoru
nghe hiểu
引
き
取
る
hikitoru
tiếp nhận
読
み
取
る
yomitoru
đọc hiểu
聞
き
取
れ
る
kikitoreru
nghe rõ được
買
い
取
る
kaitoru
mua lại
取
り
消
す
torikesu
hủy bỏ
切
り
取
る
kiritoru
cắt rời
感
じ
取
る
kanjitoru
cảm nhận
勝
ち
取
る
kachitoru
giành được
間
取
り
madori
bố trí phòng
乗
っ
取
る
nottoru
chiếm đoạt
取
り
消
し
torikeshi
sự hủy bỏ
先
取
り
sakidori
đón đầu
取
り
合
う
toriau
tranh giành
取
り
ま
と
め
る
torimatomeru
tổng hợp
受
け
取
れ
る
uketoreru
có thể nhận được
読
み
取
れ
る
yomitoreru
đọc hiểu được
取
り
付
け
る
toritsukeru
lắp đặt
取
り
囲
む
torikakomu
bao vây
取
り
残
す
torinokosu
bỏ lại
取
り
付
け
toritsuke
lắp đặt
取
り
寄
せ
る
toriyoseru
đặt mua
取
り
除
く
torinozoku
loại bỏ
取
り
巻
く
torimaku
bao quanh
段
取
り
dandori
sự sắp xếp
取
り
戻
す
torimodosu
lấy lại
取
り
扱
う
toriatsukau
xử lý
取
り
扱
い
toriatsukai
xử lý
取
り
込
む
torikomu
thu nhận
取
り
締
ま
り
torishimari
kiểm soát
取
り
替
え
る
torikaeru
thay thế
取
り
締
ま
る
torishimaru
kiểm soát
とり tori Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
しゅ shu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
動きが取れない
慣用句
movement itself cannot be taken back
首を取る
慣用句
to reach out and take the head
つかえが取れる
慣用句
the stuck blockage is removed and gone
ミイラ取りがミイラになる
慣用句
the mummy catcher himself becomes a mummy
元が取れる
慣用句
the original outlay can be taken back
引けを取らない
慣用句
not yielding a single step of retreat
引けを取る
慣用句
take the withdrawal
損して得取れ
諺
Lose now to gain later