日 — mặt trời, nhật
ひ
日
mặt trời
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
calendar
U+65E5
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #1
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #12
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #72
Nghĩa
- mặt trời
- nhật
Từ vựng
ひ ・び・ぴ hi Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
日
hi
ngày
日
々
hibi
hằng ngày
生
年
月
日
seinengappi
ngày tháng năm sinh
夕
日
yuuhi
mặt trời chiều
日
立
hitachi
Hitachi
日
ご
ろ
higoro
thường ngày
月
日
tsukihi
năm tháng
年
月
日
nengappi
ngày tháng năm
朝
日
asahi
mặt trời sáng
日
曜
日
nichiyoubi
chủ nhật
曜
日
youbi
thứ trong tuần
土
曜
日
doyoubi
thứ Bảy
朝
日
新
聞
asahishinbun
báo Asahi
月
曜
日
getsuyoubi
thứ Hai
火
曜
日
kayoubi
thứ ba
木
曜
日
mokuyoubi
thứ năm
水
曜
日
suiyoubi
thứ Tư
金
曜
日
kinyoubi
thứ sáu
日
の
丸
hinomaru
quốc kỳ Nhật Bản
日
帰
り
higaeri
chuyến đi trong ngày
朝
日
新
聞
社
asahishinbunsha
Hãng báo Asahi Shimbun
テ
レ
ビ
朝
日
terebiasahi
đài Asahi
日
野
hino
Hino
春
日
haruhi
ngày xuân
日
和
hiyori
thời tiết
日
付
hizuke
ngày tháng
日
差
し
hizashi
ánh nắng mặt trời
日
焼
け
hiyake
cháy nắng
日
頃
higoro
thường ngày
にち nichi On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
しつ ・じつ shitsu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
に ni Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
日
本
nihon
Nhật Bản
日
本
人
nihonjin
người Nhật
日
本
一
nihonichi
nhất Nhật Bản
日
本
テ
レ
ビ
nihonterebi
Đài Truyền hình Nhật Bản
日
本
円
nihonen
yên Nhật
日
本
語
nihongo
tiếng Nhật
日
本
国
nihonkoku
Nhà nước Nhật Bản
日
本
海
nihonkai
biển Nhật Bản
西
日
本
nishinihon
Tây Nhật Bản
東
日
本
higashinihon
Đông Nhật Bản
日
本
食
nihonshoku
món ăn Nhật Bản
日
本
銀
行
nihonginkou
Ngân hàng Nhật Bản
日
本
酒
nihonshu
rượu sake Nhật
全
日
本
zennihon
toàn Nhật Bản
日
本
橋
nihonbashi
Nihonbashi (khu phố ở Tokyo)
日
本
共
産
党
nihonkyousantou
Đảng Cộng sản Nhật Bản
日
本
経
済
新
聞
nihonkeizaishinbun
báo Nikkei
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
にっ ni Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
三日坊主
四字熟語
three, sun, boy, owner
同日の論ではない
慣用句
not the same day's argument
今日あって明日ない身
慣用句
a body here today, not tomorrow
今日あって明日ない身
慣用句
a body here today, not tomorrow
同日の談ではない
慣用句
not to be the same day's discussion
一日一歩
慣用句
one day, one step
白日の下にさらす
慣用句
expose under the white sun
明日という日もある
諺
there is also a day called tomorrow
明日という日もある
諺
there is also a day called tomorrow
ローマは一日にして成らず
諺
Rome was not built in a single day
明日の百より今日の五十
諺
today's fifty more than tomorrow's hundred
明日の百より今日の五十
諺
today's fifty more than tomorrow's hundred
あの世千日この世一日
諺
the afterlife a thousand days, this world one day
あの世千日この世一日
諺
the afterlife a thousand days, this world one day
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.
Được dùng làm thành phần trong (62)
はやい
早
sớm
しろい
白
trắng
おと
音
âm
とき
時
thời
あいだ
間
khoảng
ひがし
東
đông
ば
場
chỗ
あかるい
明
sáng
かく
書
sách
あさ
朝
sáng
でん
電
điện
はる
春
xuân
ほし
星
sao
よう
曜
thứ
はれる
晴
tạnh
もの
者
người
さる
申
nói
しょう
昭
sáng
きょく
曲
khúc
くらい
暗
tối
むかし
昔
xưa
あつい
暑
nóng
さい
最
nhất
きのう
昨
hôm qua
か
果
quả
けい
景
cảnh
たば
束
bó
きゅう
旧
cũ
やさしい
易
dễ
あばく
暴
bạo
あつい
厚
dày
うつる
映
chiếu
くれ
暮
chiều
あたたかい
暖
ấm
ばん
晩
đêm
ふ
普
khắp
のぼる
昇
lên
さら
更
lớn
かえ
替
thay
ぜ
是
là
こう
甲
giáp
しばらく
暫
dài
しゅん
旬
mùa
うまい
旨
chỉ
ぼう
冒
mặt
そ
曽
từng
ひま
暇
nghỉ
しめる
湿
ẩm
あきら
晶
pha lê
うたげ
宴
yến tiệc
こん
昆
côn trùng
こよみ
暦
lịch
くもる
曇
mây
そう
挿
cắm
あかつき
暁
bình minh
そう
曹
quan chức
おう
旺
thịnh vượng
めい
冥
tối
まい
昧
tối
あい
曖
tối
すき
隙
khe
たん
旦
sáng