行 — đi, hành
いく
行
đi
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
action
U+884C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #20
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #888
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #144
Nghĩa
- đi
- hành
Readings
- On'yomi
- こう kou ぎょう gyou あん an
- Kun'yomi
- い i ゆ yu おこな okona おこ oko ゆき yuki いき iki
Từ vựng
い i Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
こう kou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
きょう ・ぎょう kyou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
ゆ yu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
おこな okona Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ゆく yuku Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
や ya Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
試行錯誤
四字熟語
trial action, mistaken steps
品行方正
四字熟語
goods go, direction correct
有言実行
四字熟語
possess say, truth go
人生行路
四字熟語
person life, go path
言行一致
四字熟語
say go, one doth
武者修行
四字熟語
warrior someone, discipline go
独断専行
四字熟語
single severance, specialty go
陰陽五行
四字熟語
yin yang, five elements
上手を行く
慣用句
to go along the upper hand
カラスの行水
慣用句
the crow's ritual bathing in water
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.
Được dùng làm thành phần trong (6)
Pictographic character. Originally depicted a crossroads — 彳 (left step) and 亍 (right step). To go. Extended to conduct and row/line.