Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
水曜日
thứ Tư
adverb
noun
中東
Trung Đông
noun
話せる
có thể nói
ichidan verb
intransitive
出来上がる
hoàn thành
godan verb (-ru)
intransitive
歌手
ca sĩ
noun
地図
bản đồ
noun
公園
công viên
noun
毎月
every month
adverb
noun
数多い
nhiều
i-adjective
公立
công lập
noun
思い切る
quyết tâm
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
話しかける
bắt chuyện
ichidan verb
transitive
大国
cường quốc
noun
入国
nhập cảnh
noun
intransitive
suru verb
新年
năm mới
adverb
noun
作り上げる
tạo dựng
ichidan verb
transitive
国々
các nước
noun
書き方
cách viết
noun
毎日新聞
báo Mainichi
noun
大地
đại địa
noun
読売新聞
báo Yomiuri
noun
教え
lời dạy
noun
早朝
sáng sớm
adverb
noun
毎週
mỗi tuần
adverb
noun
黒人
người da đen
noun
地理
địa lý
noun
行き
đi
noun
姉さん
chị gái
noun
東京大学
Đại học Tokyo
noun
書き
sự viết
Part of speech unclassified
いつの間にか
lúc nào không hay
adverb
知り合う
làm quen
godan verb (-u)
intransitive
外出
ra ngoài
noun
intransitive
suru verb
太る
mập lên
godan verb (-ru)
intransitive
親父
cha
noun
学園
học viện
noun
新書
sách mới
noun
何人
anyone
pronoun
中野
Nakano
Part of speech unclassified
石原
Ishihara
Part of speech unclassified
交わす
trao đổi
suffix
godan verb (-su)
transitive
多々
rất nhiều
adverb
何ら
chẳng chút nào
no-adjective
adverb
明記
ghi rõ
noun
suru verb
transitive
分子
phân tử
noun
一家
gia đình
noun
心地よい
dễ chịu
i-adjective (yoi/ii)
expression
山形
Yamagata (tỉnh)
no-adjective
noun
電
điện
Part of speech unclassified
友だち
bạn
noun
この間
hôm nọ
adverb
noun
強める
làm mạnh lên
ichidan verb
transitive
ドイツ語
tiếng Đức
Part of speech unclassified
水道
hệ thống cấp nước
noun
教科書
sách giáo khoa
noun
走行
chạy
noun
intransitive
suru verb
強力
mạnh mẽ
na-adjective
noun
日本国
Nhà nước Nhật Bản
noun
気楽
thoải mái
na-adjective
noun
東南アジア
Đông Nam Á
Part of speech unclassified
店頭
mặt tiền cửa hàng
no-adjective
noun
海上
trên biển
no-adjective
noun
工
công nghiệp
Part of speech unclassified
長時間
thời gian dài
adverb
noun
言うまでもない
khỏi phải nói
i-adjective
expression
力強い
mạnh mẽ
i-adjective
回り
xung quanh
counter
noun
suffix
売り場
quầy bán hàng
noun
親しい
thân thiết
i-adjective
心がける
ghi nhớ trong lòng
ichidan verb
transitive
土曜
thứ Bảy
noun
原点
điểm gốc
noun
ペン
pen
noun
強いる
ép buộc
ichidan verb
transitive
来月
tháng sau
adverb
noun
東アジア
Đông Á
Part of speech unclassified
正体
thân phận thật
noun
自作
tự làm
no-adjective
noun
suru verb
transitive
作り方
cách làm
noun
入会
gia nhập
noun
intransitive
suru verb
黄
màu vàng
na-adjective
no-adjective
noun
黄金
vàng
no-adjective
noun
同日
cùng ngày
adverb
noun
晴れ
trời quang
no-adjective
noun
子会社
công ty con
noun
引き
sự kéo
noun
歩行
đi bộ
noun
intransitive
suru verb
今まで
cho đến nay
adverb
青少年
thanh thiếu niên
noun
金曜日
thứ sáu
adverb
noun
数学
toán học
noun
売買
mua bán
noun
suru verb
transitive
小野
Ono (họ/địa danh)
noun
明白
rõ ràng
na-adjective
出会える
có thể gặp gỡ
Part of speech unclassified
野生
hoang dã
no-adjective
noun
pronoun
intransitive
suru verb
秋田
Akita (tỉnh/thành phố)
noun
読売
Yomiuri (báo)
noun
内田
Uchida (họ)
Part of speech unclassified
強引
cưỡng ép
na-adjective
noun
分る
hiểu
interjection
godan verb (-ru)
intransitive
計上
ghi vào sổ sách
noun
suru verb
transitive
外来
ngoại lai
no-adjective
noun
家計
chi tiêu gia đình
noun
四国
Shikoku
noun
同行
đi cùng
noun
intransitive
suru verb
鳴らす
rung
godan verb (-su)
transitive
兄さん
anh trai
noun
親友
bạn thân
noun
黒字
thặng dư
noun
切れ
miếng
counter
noun
少
ít
prefix
当てはまる
áp dụng được
godan verb (-ru)
intransitive
計る
đo
godan verb (-ru)
transitive
思いっきり
hết sức
adverb
noun
水分
độ ẩm
noun
当たり
trúng
noun
suffix
足元
dưới chân
no-adjective
noun
太田
Ōta (họ/địa danh)
Part of speech unclassified
数多く
nhiều
no-adjective
adverb
expression