Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
死ねる
có thể chết
Part of speech unclassified
動き出す
bắt đầu chuyển động
godan verb (-su)
intransitive
第一歩
bước đầu tiên
noun
名物
đặc sản
noun
平野
đồng bằng
noun
お部屋
căn phòng
noun
代目
đời thứ
counter
委ねる
uỷ thác
ichidan verb
transitive
着用
sự mặc
noun
suru verb
transitive
号線
số tuyến đường
Part of speech unclassified
聞き取る
nghe hiểu
godan verb (-ru)
transitive
下着
đồ lót
noun
ため息
tiếng thở dài
noun
配列
sự sắp xếp
noun
suru verb
transitive
着目
sự chú ý
noun
intransitive
suru verb
重力
trọng lực
noun
店主
chủ tiệm
noun
緑色
màu xanh lục
no-adjective
noun
物語る
kể chuyện
godan verb (-ru)
transitive
両面
hai mặt
no-adjective
noun
死去
qua đời
noun
intransitive
suru verb
表れる
xuất hiện
ichidan verb
intransitive
終
kết thúc
Part of speech unclassified
談合
sự thông đồng
noun
intransitive
suru verb
女神
nữ thần
noun
引き取る
tiếp nhận
godan verb (-ru)
transitive
電流
dòng điện
noun
重み
sức nặng
noun
深まる
sâu sắc thêm
godan verb (-ru)
intransitive
味わい
hương vị
no-adjective
noun
育
nuôi dưỡng
Part of speech unclassified
うつ病
bệnh trầm cảm
noun
手助け
sự giúp đỡ
noun
suru verb
transitive
家屋
nhà cửa
noun
次長
phó giám đốc
noun
公安
an ninh công cộng
noun
歯医者
nha sĩ
noun
本年度
năm tài khóa này
noun
持ち上げる
nâng lên
ichidan verb
transitive
乗り出す
dấn thân
godan verb (-su)
transitive
美女
mỹ nữ
noun
楽章
chương nhạc
noun
細部
chi tiết
noun
生息
sự sinh sống (động vật)
noun
intransitive
suru verb
反動
phản ứng ngược
noun
笛
sáo
noun
神田
Kanda (địa danh)
Part of speech unclassified
一時期
một thời kỳ
adverb
noun
出向く
đích thân đến
godan verb (-ku)
intransitive
命名
sự đặt tên
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
速やか
mau lẹ
na-adjective
屋外
ngoài trời
no-adjective
noun
打ち上げ
sự phóng (tên lửa)
noun
味わえる
có thể nếm
Part of speech unclassified
使い勝手
tính dễ dùng
noun
身内
người thân
noun
主力
chủ lực
noun
大物
nhân vật lớn
noun
様相
dáng vẻ
noun
農場
nông trường
noun
対面
gặp mặt trực tiếp
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
追い出す
đuổi đi
godan verb (-su)
transitive
流石
quả đúng là
na-adjective
adverb
着ける
mặc vào
suffix
ichidan verb
transitive
落下
rơi xuống
noun
intransitive
suru verb
悪口
nói xấu
noun
神戸大
Đại học Kobe
Part of speech unclassified
火事
hỏa hoạn
noun
早急
immediate
na-adjective
no-adjective
noun
開花
nở hoa
noun
intransitive
suru verb
起用
bổ nhiệm
noun
suru verb
transitive
球場
sân bóng chày
noun
体育館
nhà thi đấu
noun
物足りない
chưa đủ
i-adjective
仕入れる
nhập hàng
ichidan verb
transitive
岩波
Iwanami (nhà xuất bản)
noun
部落
xóm làng
noun
神学
thần học
noun
物流
hậu cần
noun
送り出す
tiễn đi
godan verb (-su)
transitive
医院
phòng khám
noun
打ち上げる
phóng lên
ichidan verb
transitive
立ち向かう
đối đầu
godan verb (-u)
intransitive
君たち
các bạn
pronoun
小島
đảo nhỏ
noun
集う
tụ họp
godan verb (-u)
intransitive
東部
miền đông
noun
和歌山
Wakayama
noun
気持ちいい
dễ chịu
i-adjective (yoi/ii)
全日本
toàn Nhật Bản
noun
prefix
写す
sao chép
godan verb (-su)
transitive
所見
nhận xét
noun
区間
đoạn
noun
持ち歩く
mang theo người
godan verb (-ku)
transitive
人事院
Cục Nhân sự Quốc gia
noun
深
sâu
Part of speech unclassified
転
xoay
noun
ヶ所
nơi
counter
noun
昭
sáng tỏ
prefix
追放
trục xuất
noun
suru verb
transitive
運動会
hội thao
noun
真っ白
trắng tinh
na-adjective
no-adjective
noun
取組
trận đấu
noun
作物
nông sản
noun
上流
thượng nguồn
no-adjective
noun
鳥取
Tottori
noun
線路
đường ray
noun
配送
giao hàng
noun
suru verb
transitive
回想
rong biển
noun
suru verb
transitive
名曲
danh khúc
noun
図式
sơ đồ
no-adjective
noun
面す
hướng về
Part of speech unclassified
転ぶ
ngã
godan verb (-bu)
intransitive
予め
trước
adverb
礼
cúi chào
counter
noun
命題
mệnh đề
no-adjective
noun
筆頭
đứng đầu danh sách
no-adjective
noun
返品
hàng trả lại
noun
intransitive
suru verb
transitive
上院
thượng viện
noun
暗記
học thuộc lòng
noun
suru verb
transitive