Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
無言
im lặng
no-adjective
noun
試練
thử thách
noun
初級
sơ cấp
no-adjective
noun
失望
thất vọng
noun
intransitive
suru verb
好く
thích
godan verb (-ku)
transitive
類型
loại hình
noun
未定
chưa quyết định
na-adjective
no-adjective
noun
紀行
du ký
noun
失点
mất điểm
noun
望
hy vọng
Part of speech unclassified
先住民
người bản địa
noun
愛国
yêu nước
noun
部位
bộ phận
noun
反戦
phản chiến
no-adjective
noun
受給
nhận trợ cấp
noun
suru verb
transitive
殺し
sự giết chóc
noun
飛
bay
noun
副業
nghề phụ
noun
原案
đề án gốc
noun
泣ける
xúc động đến rơi nước mắt
ichidan verb
intransitive
直結
nối trực tiếp
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
transitive
不公平
bất công
na-adjective
noun
念願
nguyện vọng tha thiết
no-adjective
noun
suru verb
transitive
試作
sản phẩm thử nghiệm
noun
suru verb
transitive
老後
tuổi già
noun
北側
phía bắc
noun
愛好
yêu thích
noun
suru verb
transitive
省く
lược bỏ
godan verb (-ku)
transitive
知覚
tri giác
noun
suru verb
transitive
歴代
các đời
no-adjective
noun
夕飯
bữa tối
noun
不気味
rùng rợn
na-adjective
要注意
cần chú ý
no-adjective
noun
目録
mục lục
noun
典
điển tịch
noun
女児
bé gái
noun
学位
học vị
noun
一挙
một lần
adverb
noun
出費
chi phí
noun
intransitive
suru verb
transitive
日差し
ánh nắng mặt trời
noun
果実
trái cây
noun
標本
mẫu vật
noun
散々
thê thảm
na-adjective
adverb
特急
tàu tốc hành đặc biệt
noun
帰省
về quê
noun
intransitive
suru verb
合戦
trận chiến
noun
intransitive
suru verb
園芸
làm vườn
no-adjective
noun
一周
một vòng
noun
intransitive
suru verb
利息
tiền lãi
noun
通産
thông sản
Part of speech unclassified
終結
kết thúc
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
音量
âm lượng
noun
笑み
nụ cười
noun
停電
mất điện
noun
intransitive
suru verb
見積もり
bản dự toán
noun
通告
thông cáo
noun
suru verb
transitive
連ねる
xếp hàng
ichidan verb
transitive
標的
mục tiêu
noun
改札
cửa soát vé
noun
intransitive
suru verb
浅草
Asakusa (khu Tokyo)
Part of speech unclassified
無理矢理
cưỡng ép
adverb
手伝い
sự giúp đỡ
noun
失
mất mát
noun
加熱
sự đun nóng
noun
suru verb
transitive
清算
thanh toán
noun
suru verb
transitive
見失う
mất dấu
godan verb (-u)
transitive
要す
cần thiết
godan verb (-su)
transitive
喜
niềm vui
Part of speech unclassified
単身
một mình
adverb
noun
軽量
nhẹ
no-adjective
noun
利回り
lợi suất
noun
投機
đăng ký (bất động sản)
noun
時差
chênh lệch múi giờ
noun
愛子
Aiko (tên người)
Part of speech unclassified
市議会
hội đồng thành phố
noun
満州
Mãn Châu
noun
三位一体
Ba Ngôi
noun
小児
trẻ nhỏ
noun
昨年度
năm tài khóa trước
adverb
noun
改変
sửa đổi
noun
suru verb
transitive
熱帯
vùng nhiệt đới
noun
折角
mất công
no-adjective
adverb
noun
覚ます
đánh thức
godan verb (-su)
transitive
中共
Đảng Cộng sản Trung Quốc
noun
海底
đáy biển
noun
人脈
quan hệ cá nhân
noun
分別
sự suy xét
noun
suru verb
transitive
日焼け
cháy nắng
noun
intransitive
suru verb
最期
lúc lâm chung
adverb
noun
議席
ghế nghị viên
noun
戦国
thời Chiến Quốc
noun
主席
chủ tịch
noun
生まれ変わる
tái sinh
godan verb (-ru)
intransitive
農協
hợp tác xã nông nghiệp
noun
的中
trúng đích
noun
intransitive
suru verb
主治医
bác sĩ điều trị chính
noun
勇
lòng dũng cảm
noun
量子
lượng tử
no-adjective
noun
続出
xảy ra liên tiếp
noun
intransitive
suru verb
望み
niềm hy vọng
noun
賞金
tiền thưởng
noun
労組
công đoàn
noun
女史
nữ sĩ
noun
積み重ね
sự tích lũy
noun
年末年始
dịp cuối năm và đầu năm mới
noun
束
bó
counter
noun
愛着
sự gắn bó
noun
intransitive
suru verb
願
lời cầu nguyện
noun
議
thảo luận
noun
最前線
tiền tuyến
noun
自給
tự cung
no-adjective
noun
suru verb
transitive
会計士
kế toán viên
noun
標
dấu hiệu
noun
着席
ngồi vào chỗ
noun
intransitive
suru verb
焼ける
bị cháy
ichidan verb
intransitive
照
chiếu sáng
Part of speech unclassified
高松
Takamatsu (thành phố ở Kagawa)
noun
日産
sản lượng hàng ngày
noun
考案
sáng chế
noun
suru verb
transitive
望遠鏡
kính viễn vọng
noun