Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
通す
cho đi qua
suffix
godan verb (-su)
transitive
お茶
trà
noun
intransitive
suru verb
同じく
tương tự
adverb
conjunction
直後
ngay sau
adverb
noun
学会
hội học thuật
noun
通
người sành sỏi
na-adjective
counter
noun
土曜日
thứ Bảy
adverb
noun
下記
dưới đây
no-adjective
noun
公
công cộng
noun
suffix
書店
hiệu sách
noun
本当は
thật ra
Part of speech unclassified
来年
năm sau
adverb
noun
親子
cha mẹ và con cái
noun
弓
cây cung
noun
言語
ngôn ngữ
noun
少々
một chút
adverb
noun
高まる
dâng cao
godan verb (-ru)
intransitive
知
trí tuệ
noun
高校生
học sinh trung học phổ thông
noun
画
bức tranh
noun
正当
chính đáng
na-adjective
noun
本書
cuốn sách này
noun
原
cánh đồng
noun
園
vườn
noun
電力
điện năng
noun
来
sắp đến
prefix
suffix
わが国
nước ta
expression
noun
作用
tác dụng
noun
intransitive
suru verb
元気
khỏe mạnh
na-adjective
noun
地上
trên mặt đất
no-adjective
noun
自立
tự lập
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
直前
ngay trước
adverb
noun
見直し
xem xét lại
noun
suru verb
transitive
見通し
triển vọng
noun
当社
công ty chúng tôi
noun
兄弟
anh em
noun
回す
xoay
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
今朝
sáng nay
adverb
noun
丸
hình tròn
noun
suffix
人数
số người
noun
本体
thân chính
noun
原作
nguyên tác
no-adjective
noun
書ける
có thể viết
Part of speech unclassified
同社
công ty đó
noun
売上
doanh thu
noun
市長
thị trưởng
noun
買える
có thể mua
Part of speech unclassified
半年
nửa năm
adverb
noun
明
sáng
noun
prefix
同一
đồng nhất
na-adjective
no-adjective
朝日新聞
báo Asahi
noun
友人
bạn
noun
中間
ở giữa
no-adjective
noun
出場
tham gia (thi đấu)
noun
intransitive
suru verb
夕食
bữa tối
noun
正直
trung thực
na-adjective
adverb
noun
音声
giọng nói
noun
ノート
notebook
noun
文明
văn minh
noun
会話
hội thoại
noun
intransitive
suru verb
言
lời nói
noun
当てる
đánh trúng
ichidan verb
transitive
お父さん
bố
noun
pronoun
晴れる
quang đãng
ichidan verb
intransitive
電気
điện
noun
同時
đồng thời
noun
汽車
tàu hỏa
noun
中止
đình chỉ
noun
suru verb
transitive
公正
công bằng
na-adjective
noun
言い方
cách nói
noun
前日
hôm trước
adverb
noun
科目
môn học
noun
北京
Bắc Kinh
Part of speech unclassified
上海
Thượng Hải
Part of speech unclassified
人工
nhân tạo
no-adjective
noun
記す
ghi chép
godan verb (-su)
transitive
台風
bão
noun
生き方
lối sống
noun
じゃあ
then
conjunction
先頭
dẫn đầu
noun
長年
nhiều năm
adverb
noun
毎回
mỗi lần
adverb
noun
大半
phần lớn
no-adjective
adverb
noun
社内
trong nội bộ công ty
no-adjective
noun
後に
sau đó
adverb
通知
thông báo
noun
suru verb
transitive
体力
thể lực
noun
見直す
xem lại
godan verb (-su)
intransitive
transitive
日記
nhật ký
noun
中国人
người Trung Quốc
noun
原子力
năng lượng nguyên tử
no-adjective
noun
毎月
hàng tháng
adverb
noun
分かれる
bị chia ra
ichidan verb
intransitive
近年
những năm gần đây
adverb
noun
上回る
vượt quá
godan verb (-ru)
transitive
心から
từ tận đáy lòng
adverb
月曜日
thứ Hai
adverb
noun
外す
tháo ra
godan verb (-su)
transitive
思わず
vô tình
adverb
学科
khoa
noun
タクシー
taxi
noun
少数
thiểu số
no-adjective
adverb
noun
知り合い
người quen
noun
今や
giờ đây
adverb
読書
việc đọc sách
noun
intransitive
suru verb
回答
câu trả lời
noun
intransitive
suru verb
transitive
三角
tam giác
noun
入場
vào cổng
noun
intransitive
suru verb
作文
bài văn
noun
intransitive
suru verb
通う
đi lại thường xuyên
godan verb (-u)
intransitive
自社
công ty của mình
noun
数々
nhiều
no-adjective
adverb
noun
自
tự thân
prefix
肉体
thân thể
noun
上場
niêm yết (chứng khoán)
noun
suru verb
transitive
楽天
lạc quan
noun
記入
điền vào
noun
suru verb
transitive
作れる
có thể làm
Part of speech unclassified
話し合い
thảo luận
noun
suru verb
絵本
sách tranh
noun