Từ vựng
Từ vựng tiếng Nhật viết bằng kanji và kana. Từ có kanji được xếp theo lớp học cao nhất của các chữ cấu thành. Từ chỉ có kana dùng cấp độ học 1–6 do biên tập viên lựa chọn, từ cơ bản đến nâng cao.
Biến việc tra cứu thành học tập
Luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ. Lớp 1 miễn phí; các lớp khác cần Pro.
Mới
Đã thuộc
-
県内
trong tỉnh
no-adjective
代金
tiền hàng
noun
植える
trồng
ichidan verb
transitive
使命
sứ mệnh
noun
他方
mặt khác
no-adjective
conjunction
noun
答申
bản tường trình
noun
suru verb
transitive
真理
chân lý
no-adjective
noun
味方
đồng minh
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
主役
vai chính
no-adjective
noun
様式
kiểu cách
noun
予感
linh cảm
noun
suru verb
transitive
前進
tiến lên
noun
intransitive
suru verb
係
người phụ trách
noun
調
âm điệu
noun
温かい
ấm
i-adjective
何事
chuyện gì
noun
調和
hài hoà
no-adjective
noun
intransitive
suru verb
発注
đặt hàng
noun
suru verb
transitive
少子化
tỷ lệ sinh giảm
noun
気配
dấu hiệu
noun
国鉄
đường sắt quốc gia
noun
身分
thân phận
noun
農地
đất nông nghiệp
noun
負荷
tải trọng
noun
suru verb
transitive
意向
ý hướng
noun
都内
nội thành Tokyo
no-adjective
noun
問い
câu hỏi
noun
流出
chảy ra
noun
intransitive
suru verb
に対しまして
đối với
Part of speech unclassified
強度
cường độ
no-adjective
noun
泳ぐ
bơi
godan verb (-gu)
intransitive
有力
có thế lực
na-adjective
noun
指名
chỉ định
noun
suru verb
transitive
安倍
An Bội
Part of speech unclassified
引き受ける
đảm nhận
ichidan verb
transitive
係る
liên quan đến
godan verb (-ru)
intransitive
地面
mặt đất
noun
大使
đại sứ
no-adjective
noun
進学
học lên
noun
intransitive
suru verb
役者
diễn viên
noun
原油
dầu thô
noun
全力
toàn lực
no-adjective
noun
流行る
thịnh hành
godan verb (-ru)
intransitive
申
khỉ
noun
世話
chăm sóc
noun
suru verb
transitive
坂
dốc
noun
丁目
khu phố
noun
定員
sức chứa
noun
消化
tiêu hóa
noun
intransitive
suru verb
transitive
大使館
đại sứ quán
noun
投手
người ném bóng
noun
始まり
sự khởi đầu
noun
悲しみ
nỗi buồn
noun
放題
thoải mái không giới hạn
suffix
前者
người trước
noun
手帳
sổ tay
noun
定
luật lệ
noun
調理
nấu ăn
noun
suru verb
transitive
飲食
ăn uống
noun
intransitive
suru verb
transitive
曲がる
rẽ
godan verb (-ru)
intransitive
配当
cổ tức
noun
suru verb
transitive
両手
hai tay
noun
一流
hạng nhất
no-adjective
noun
生き物
sinh vật
noun
実習
thực tập
noun
suru verb
transitive
反日
chống Nhật
no-adjective
noun
学期
học kỳ
noun
由
lý do
noun
待ち
sự chờ đợi
noun
幸運
may mắn
na-adjective
noun
始め
sự khởi đầu
adverb
noun
人員
nhân viên
noun
取り
sự lấy
noun
prefix
開業
khai trương
noun
intransitive
suru verb
transitive
海洋
đại dương
noun
家事
việc nhà
noun
定年
tuổi nghỉ hưu
noun
intransitive
suru verb
死体
xác chết
noun
二度と
không bao giờ nữa
adverb
曲目
danh mục bài hát
noun
世界一
nhất thế giới
adverb
noun
地味
giản dị
na-adjective
adverb
noun
先物
hợp đồng tương lai
noun
図面
bản vẽ
noun
整う
sẵn sàng
godan verb (-u)
intransitive
北部
miền bắc
no-adjective
noun
東洋
phương Đông
noun
宿題
bài tập về nhà
noun
体育
thể dục
noun
追いかける
đuổi theo
ichidan verb
transitive
福
phúc
noun
福田
Fukuda (họ)
Part of speech unclassified
使い
sai vặt
noun
主流
dòng chính
no-adjective
noun
上級
trình độ cao cấp
no-adjective
noun
全米
toàn nước Mỹ
no-adjective
noun
次世代
thế hệ kế tiếp
noun
太平洋
Thái Bình Dương
noun
進
tiến
Part of speech unclassified
近所
khu lân cận
no-adjective
noun
苦しみ
nỗi đau khổ
noun
区分
phân chia
noun
suru verb
transitive
相対
involving only the parties concerned
noun
具
dụng cụ
counter
noun
所長
sở trưởng
noun
カ所
nơi
counter
noun
対決
đối đầu
noun
intransitive
suru verb
大都市
thành phố lớn
noun
相次ぐ
liên tiếp xảy ra
godan verb (-gu)
intransitive
洋
đại dương
noun
prefix
学級
lớp học
no-adjective
noun
動
chuyển động
noun
実体
thực thể
noun
小屋
túp lều
noun
役人
quan chức
noun
他社
công ty khác
noun
全文
toàn văn
noun
住
nơi ở
noun
反面
mặt khác
conjunction
noun
particle
乗客
hành khách
noun